Tuần thứ 2
từ ngày 06-09-2010 đến ngày 12-09-2010
[Tuần 47] [Tuần 48] [Tuần 49] [Tuần 50] [Tuần 51] [Tuần 52
]
Chọn tuần
]
| Lớp | B | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy | Chủ Nhật |
| CD_DVTY3 Tuần 2 |
S | 10h40SHL | Tư tưởng HCM | Tư tưởng HCM | ||||
| C | Ngoại khoa | Bệnh KST | Tư tưởng HCM | CNGSNL | Ngoại khoa Bệnh KST | Bệnh KST | ||
| CD_BVTV1 Tuần 2 |
S | Thống kê&PPTN | TH.Kh/ nông Pmáy2 Nhóm 1 | Anh văn ch/ngành | Thống kê&PPTN | TH.Kh/ nông Pmáy2 Nhóm 3 | ||
| C | TH.Kh/ nông Pmáy2 Nhóm 2 | Thống kê&PPTN | Anh văn ch/ngành | Thống kê&PPTN | TH.Kh/ nông Pmáy2 Nhóm 1 | |||
| CD_DVTY4 Tuần 2 |
S | Vi Sinh | 9h10-SHL | DD&TĂ | Cơ thể học ĐV | |||
| C | Cơ thể học ĐV | DD&TĂ | Dịch tể | DD&TĂ | Dịch tể | |||
| CD_NTTS6 Tuần 2 |
S | 9h10 SHL | TH.KTSXGCNN Cả lớp, Cả ngày, PTN | TH.KTSXGCNN Cả lớp, PTN | TH.KTSXGCNN Cả lớp, PTN | TH.KTSXGCNN Cả lớp, PTN | TH.KTSXGCNN Cả lớp, PTN | |
| C | KTSXG&NGX | |||||||
| CD_NTTS7 Tuần 2 |
S | 9h10-SHL | GDQP | GDQP | Thực vật | |||
| C | Sinh thái | Thực vật | Sinh thái | Sinh thái | Thực vật | |||
| CD_BVTV2 Tuần 2 |
S | Động vật hại NN | Động vật hại NN | 9h10-SHL | Vi Sinh | |||
| C | GDQP | GDQP | Vi Sinh | Sinh lý thực vật | Sinh lý thực vật | Sinh lý thực vật | ||
| CD_CNTP8 Tuần 2 |
S | TH CNCB TS & thịt (PTN) | TH CNCB Lương thực (PTN) (N1) | Thi lần 2 HK2 CNCB đồ hộp | ||||
| C | TH CNCB TS & thịt (PTN) | TH CNCB Lương thực (PTN) (N1) | Quản trị DN TP | Anh văn | CNCB rau quả (Máy chiếu) | Nước cấp nước thải | ||
| CD_CNTP9 Tuần 2 |
S | Tin học UD (máy chiếu) | Đánh giá CLTP1 (máy chiếu) | Hoá học TP (máy chiếu) | Sinh hoá (máy chiếu) | Vi sinh TP (máy chiếu) | GDQP 3 | |
| C | TH Tin học UD (PM1) | TH Tin học UD (PM1) | ||||||
| CD_TH6 Tuần 2 |
S | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Thi lần 2 HK2 KT đồ hoạ | |
| C | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Đồ họa ứng dụng (PM mới) | Thi lần 2 HK2 Mạch điện tử | ||
| CD_TH7 Tuần 2 |
S | Thi lần 2 HK2 Đại số TT 7 giờ 30 P7 | GDQP 3 (P6) | GDQP 3 (P6) | TH Kiến trúc MT (PM1) | GDQP 3 (P6) | ||
| C | Mạng máy tính (máy chiếu) | Toán rời rạc | Kiến trúc MT | Toán rời rạc | Mạng máy tính | |||
| TC_CBTS4A Tuần 2 |
S | Quản trị DNCBTS | Quản trị DNCBTS | CB nước mắm (máy chiếu) | Tin học ứng dụng (máy chiếu) | Máy & TB CB | ||
| C | Thi lần 2 HK2 QT & TBCNTP 13 giờ 30 P nghề | CB nước mắm P6 (máy chiếu) | Máy & TB CB P6 | CB nước mắm P6 (máy chiếu) | TH Tin học ứng dụng (PM 1) | |||
| TC_CBTS4B Tuần 2 |
S | Hoá sinh học TP (máy chiếu) | Vi sinh TP (máy chiếu) | Bao bì TP (máy chiếu) | KT lạnh | Nguyên liệu TS (máy chiếu) | Giáo dục pháp luật | |
| C | Thi lần 2 HK 1 Lý luận chính trị P nghề | Thi lần 2 HK 1 Môi trường & BVNLTS 13 giờ 30 P nghề | Thi lần 2 HK 1 CB khô 13 giờ 30 P nghề | GD pháp luật | ||||
| TC_TH3 Tuần 2 |
S | Mạng máy tính (máy chiếu) | Visual basic 1 (máy chiếu) | Kế toán ĐC | Lập trình quản lý 2 (máy chiếu) | Thi lần 2 HK 2 Lập trình QL1 7 giờ 30 (PM1) | ||
| C | Thi lần 2 HK 2 LT lập trình C 13 giờ 30 P nghề | Thi lần 2 HK 2 Powerpoint 13 giờ 30 (PM1) | ||||||
| CD_KT07 Tuần 2 |
S | Tài Chính Doanh Nghiệp 2 | Tài Chính Doanh Nghiệp 2 | Tài Chính Doanh Nghiệp 2 | Tài Chính Doanh Nghiệp 2 | Tài Chính Doanh Nghiệp 2 | ||
| C | Tài Chính Doanh Nghiệp 2 | |||||||
| CD_KT08A Tuần 2 |
S | Tin Học Ứng Dụng (P.Máy 02) | Tin Học Ứng Dụng (P.Máy 02) | Tin Học Ứng Dụng (P.Máy 02) | ||||
| C | Giáo Dục Quốc Phòng Nguyên Lý Kế Toán | Tin Học Ứng Dụng | Kinh Tế Vĩ Mô | Giáo Dục Quốc Phòng Nguyên Lý Kế Toán | Giáo Dục Quốc Phòng Nguyên Lý Kế Toán | Giáo Dục Quốc Phòng | ||
| CD_KT08B Tuần 2 |
S | Nguyên Lý Kế Toán | Tin Học Ứng Dụng | Kinh Tế Vĩ Mô | Giáo Dục Quốc Phòng | Nguyên Lý Kế Toán | Giáo Dục Quốc Phòng | |
| C | Tin Học Ứng Dụng (P.Máy 02) | Tin Học Ứng Dụng (P.Máy 02) | Tin Học Ứng Dụng (P.Máy 02) | |||||
| CD_QT1 Tuần 2 |
S | Thuế Quản Trị Nhân Sự | Quản Trị Nhân Sự Thuế | Quản Trị Sản Xuất Quản Trị Nhân Sự | Quản Trị Sản Xuất Quản Trị Nhân Sự | Quản Trị Sản Xuất Quản Trị Nhân Sự | Quản Trị Sản Xuất | |
| C | ||||||||
| CD_QT2 Tuần 2 |
S | |||||||
| C | Marketing Nguyên Lý Kế Toán | Marketing Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Giáo Dục Quốc Phòng Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Giáo Dục Quốc Phòng Tâm Lý Học | Marketing Giáo Dục Quốc Phòng | Marketing | ||
| TCN_KT2 Tuần 2 |
S | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | ||
| C | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | Kế Toán D.Nghiệp S.Xuất | |||
| KTL_K1 Tuần 2 |
S | "Phòng: P11 Luật môi trường (7h) Pháp luật các chủ thể kinh doanh (9h30)" | ||||||
| C | ||||||||
| CDKT_K2 Tuần 2 |
S | "Phòng: P05 Môn hoc: Kế toán chi phí GV:" | "Phòng: P05 Môn hoc: Kế toán chi phí GV:" | |||||
| C | "Phòng: P05 Môn hoc: Kế toán chi phí GV:" | "Phòng: P05 Môn hoc: Kế toán chi phí GV:" | ||||||
| QTKD_K2 Tuần 2 |
S | "Phòng: P06 Môn hoc: Nghiên cứu marketing GV:" | "Phòng: P06 Môn hoc: Nghiên cứu marketing GV:" | |||||
| C | "Phòng: P06 Môn hoc: Nghiên cứu marketing GV:" | "Phòng: P06 Môn hoc: Nghiên cứu marketing GV:" | ||||||
| KT_K3 Tuần 2 |
S | "Phòng: P02 Môn hoc: Quản trị doanh nghiệp GV: Giảng trực tiếp" | "Phòng: P02 Môn hoc: Quản trị doanh nghiệp GV: Giảng trực tiếp" | |||||
| C | "Phòng: P02 Môn hoc: Quản trị doanh nghiệp GV: Giảng trực tiếp" | "Phòng: P02 Môn hoc: Quản trị doanh nghiệp GV: Giảng trực tiếp" | ||||||
| KTL_K2 Tuần 2 |
S | "Phòng: P14 Môn Thi: Đường lối cách mạng Đảng CSVN(7h)" | ||||||
| C | ||||||||
| KT_K4 Tuần 2 |
S | "Phòng: P07 Môn hoc: Quản trị tài chính P1 GV: " | "Phòng: P07 Môn hoc: Quản trị tài chính P1 GV: " | |||||
| C | "Phòng: P07 Môn hoc: Quản trị tài chính P1 GV: " | "Phòng: P07 Môn hoc: Quản trị tài chính P1 GV: " | ||||||
| QTKD_K4 Tuần 2 |
S | "Phòng: GĐ3 Môn hoc: Quản trị bán hàng GV: Nguyễn Khánh Trung" | "Phòng: GĐ3 Môn hoc: Quản trị bán hàng GV: Nguyễn Khánh Trung" | |||||
| C | "Phòng: GĐ3 Môn hoc: Quản trị bán hàng GV: Nguyễn Khánh Trung" | "Phòng: GĐ3 Môn hoc: Quản trị bán hàng GV: Nguyễn Khánh Trung" | ||||||
| KT_K5 Tuần 2 |
S | "Phòng: P13 Môn thi: NL CN Mac-LêNin (7h) Toán cao cấp P2 (9h30)" | ||||||
| C | ||||||||
| QTKD_K5 Tuần 2 |
S | "Phòng: P15 Môn thi: NL CN Mac-LêNin (7h) Toán cao cấp P2 (9h30)" | ||||||
| C | ||||||||
| CD_KT06 Tuần 2 |
S | "Phòng: P19 Môn hoc: kỹ năng học tập và phương pháp nghiên cứu GV: " | ||||||
| C | "Phòng: P19 Môn hoc: kỹ năng học tập và phương pháp nghiên cứu GV: " | |||||||
| DHQTKD_K6 Tuần 2 |
S | "Phòng: GĐ1 Môn hoc: giao tiếp trong kinh doanh GV: Trân Thị Nguyệt" | "Phòng: GĐ1 Môn hoc: giao tiếp trong kinh doanh GV: Trân Thị Nguyệt" | |||||
| C | "Phòng: GĐ1 Môn hoc: giao tiếp trong kinh doanh GV: Trân Thị Nguyệt" | "Phòng: GĐ1 Môn hoc: giao tiếp trong kinh doanh GV: Trân Thị Nguyệt" | ||||||
| CDKTLT_K1 Tuần 2 |
S | "Phòng: P10 Môn học: Phân tích hoạt động kinh doanh GV: Cô Nguyệt" | "Phòng: P10 Môn học: Phân tích hoạt động kinh doanh GV: Cô Nguyệt" | |||||
| C | "Phòng: P10 Môn học: Phân tích hoạt động kinh doanh GV: Cô Nguyệt" | "Phòng: P10 Môn học: Phân tích hoạt động kinh doanh GV: Cô Nguyệt" | ||||||
| CDKTLT_K2 Tuần 2 |
S | "Phòng: P01 Môn học: Đường lối CM Đảng CS GV: Cô Chi" | "Phòng: P01 Môn học: Đường lối CM Đảng CS GV: Cô Chi" | |||||
| C | "Phòng: P01 Môn học: Đường lối CM Đảng CS GV: Cô Chi" | "Phòng: P01 Môn học: Đường lối CM Đảng CS GV: Cô Chi" | ||||||
| CDKT_K3 Tuần 2 |
S | "Phòng học: P01 Môn Thi: Những NLCB CN Mac_Lê GV: Thầy Ngãi" | "Phòng học: P01 Môn Thi: Những NLCB CN Mac_Lê GV: Thầy Ngãi" | |||||
| C | "Phòng học: P01 Môn Thi: Những NLCB CN Mac_Lê GV: Thầy Ngãi" | "Phòng học: P01 Môn Thi: Những NLCB CN Mac_Lê GV: Thầy Ngãi" | ||||||
| TCTH Tuần 2 |
S | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn thi: Linh kiện điện tử (7h30) Kiến trúc máy tính (9h30)" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn thi: Lập trình quản lý 1-Nhóm 1 (7h30) Lập trình quản lý 1-Nhóm 2 (9h30)" | |||||
| C | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn thi: Visual Basic 1-Nhóm 1 (13h00) Visual Basic 1-Nhóm 2 (15h00)" | |||||||
| CDKTK2007HN Tuần 2 |
S | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kế Toán Máy GV: Thầy Đạt" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kế Toán Máy GV: Thầy Đạt" | |||||
| C | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kế Toán Máy GV: Thầy Đạt" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kế Toán Máy GV: Thầy Đạt" | ||||||
| CDKTK2009HN Tuần 2 |
S | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn Học: Thanh toán quốc tế GV: Cô Liễu" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn Học: Thanh toán quốc tế GV: Cô Liễu" | |||||
| C | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn Học: Thanh toán quốc tế GV: Cô Liễu" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn Học: Thanh toán quốc tế GV: Cô Liễu" | ||||||
| TCTHK2009TN Tuần 2 |
S | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kinh tế vi mô GV: Thầy Nam" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kinh tế vi mô GV: Thầy Nam" | |||||
| C | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kinh tế vi mô GV: Thầy Nam" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Kinh tế vi mô GV: Thầy Nam" | ||||||
| CDKTLTK2008TM Tuần 2 |
S | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn thi: Tư tưởng HCM (7h30) GV: Thầy Việt" | ||||||
| C | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn thi: Đường lối Đảng CS (13h30) GV: Thầy Giàu" | |||||||
| CDKTLTK2010TN Tuần 2 |
S | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: GDQP GV: Thầy Dũng" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn thi: Quản trị học (7h30) GV: Thầy Việt" | |||||
| C | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: GDQP GV: Thầy Dũng" | "Phòng: Theo phân bố các trường Môn học: Đại số tuyến tính GV: Thầy Việt (13h30)" | ||||||